[hòu bàn]
hậu bán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后半天hòu bàn tiān
hậu bán thiên
Buổi chiều
后半夜hòu bàn yè
hậu bán dạ
Nửa đêm về sáng
后半叶hòu bàn yè
hậu bán diệp
nửa sau
后半场hòu bàn chǎng
hậu bán trường
hiệp hai
后半生hòu bàn shēng
hậu bán sinh
nửa sau của cuộc đời