[hòu qín]
hậu cần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后勤学hòu qín xué
hậu cần học
hậu cần quân sự
总后勤部zǒng hòu qín bù
tổng hậu cần bộ
Tổng cục Hậu cần