[hòu shì]
hậu sự
前事不忘,后事之师!欲知后事如何,且听下回分解
qián shì bú wàng , hòu shì zhī shī ! yù zhī hòu shì rú hé , qiě tīng xià huí fēn jiě
Chuyện xưa không quên, chuyện sau làm thầy! Muốn biết chuyện sau thế nào, xin nghe hồi sau phân giải
准备后事
zhǔn bèi hòu shì
Chuẩn bị hậu sự
料理后事
liào lǐ hòu shì
Lo liệu hậu sự