[míng mén]
danh môn
名门贵族
míng mén guì zú
Gia tộc danh giá
名门闺秀
míng mén guī xiù
Cô nương danh môn khuê tú
名门望族míng mén wàng zú
danh môn vọng tộc
con cháu gia đình nổi tiếng; xuất thân tốt; dòng máu quý tộc
系出名门xì chū míng mén
hệ xuất danh môn
xuất thân từ gia đình danh giá