[míng biǎo]
danh biểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
报名表bào míng biǎo
báo danh biểu
đơn đăng ký; mẫu đăng ký
排名表pái míng biǎo
bài danh biểu
bảng xếp hạng; bảng vinh danh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.