汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
名节 (míng jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
名节
【名節】
[míng jié]
danh tiết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
danh tiếng và liêm chính
Ví dụ
保全名节
bǎo quán míng jié
Giữ gìn danh tiết
Từ ghép
0 từ chứa “名节”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
名誉和节操
保全~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
名
míng
danh
Tên gọi, danh xưng của người, vật, sự việc; Nổi tiếng, có danh tiếng, được biết đến rộng rãi; Đặt tên, gọi tên
节
jié
tiết
Ngày lễ, dịp kỷ niệm; Phần, đoạn, đốt; Tiết kiệm, hạn chế