[míng chēng]
danh xưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
名称权míng chēng quán
danh xưng quyền
bản quyền; quyền đối với thương hiệu
名称标签míng chēng biāo qiān
danh xưng tiêu thiêm
thẻ tên