[míng huà]
danh hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
名画家míng huà jiā
hoạ sĩ nổi tiếng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.