[míng pái]
danh bài
名牌货一商品 一大学
míng pái huò yì shāng pǐn yí dà xué
hàng hiệu, sản phẩm, trường đại học
席位上摆放着代表们的名牌
xí wèi shàng bǎi fàng zhe dài biǎo men de míng pái
Trên chỗ ngồi bày biển tên của các đại biểu
名牌儿míng pái ér
danh bài nhi
biến thể er hoá của 名牌|名牌[ming2 pai2]