[míng yuán]
danh nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
名源动词míng yuán dòng cí
danh nguyên động từ
động từ danh nguồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.