[míng zì]
danh tự
他现在的名字是上学时老师给起的
tā xiàn zài de míng zì shì shàng xué shí lǎo shī gěi qǐ de
Tên của cậu ấy bây giờ là do thầy giáo đặt khi đi học
这村子的名字叫张各庄
zhè cūn zǐ de míng zì jiào zhāng gè zhuāng
Ngôi làng này tên là Trương Các Trang
相同名字xiāng tóng míng zì
tương đồng danh tự
cùng tên; có cùng tên
指令名字zhǐ lìng míng zì
chỉ lệnh danh tự
tên lệnh