[míng shì]
danh sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斗方名士dòu fāng míng shì
Nhà văn vô công rồi nghề tự cho là tao nhã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.