[tóng liáng]
đồng lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同量异位素tóng liáng yì wèi sù
đồng lượng dị vị tố
Đồng khối hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.