[tóng jí]
đồng cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同级评审tóng jí píng shěn
đồng cấp bình thẩm
đánh giá ngang hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.