[tóng chuāng]
đồng song
同窗三载
tóng chuāng sān zǎi
Cùng học ba năm
同窗好友
tóng chuāng hǎo yǒu
Bạn học thân thiết
他是我旧日的同窗
tā shì wǒ jiù rì de tóng chuāng
Anh ấy là bạn học cũ của tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.