[tóng bǐ]
đồng tỷ
出口同比增长30%
chū kǒu tóng bǐ zēng zhǎng 30%
Xuất khẩu tăng trưởng 30% so với cùng kỳ năm trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.