[tóng rì]
đồng nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同日而语tóng rì ér yǔ
đồng nhật nhi ngữ
nghĩa đen: nói về hai việc cùng một ngày; so sánh ngang bằng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.