[tóng huà]
đồng hoá
民族同化
mín zú tóng huà
Đồng hóa dân tộc
同化政策tóng huà zhèng cè
đồng hoá chính sách
Chính sách đồng hóa.
同化作用tóng huà zuò yòng
đồng hoá tác dụng
đồng hóa; đồng hóa sinh học; quá trình trao đổi chất xây dựng