[cùn]
thốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吋子cùn zǐ
thốn tử
Lá cây; bài chắn; chè.
地方吋dì fāng cùn
địa phương thốn
Giờ địa phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.