[diào píng]
điếu bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊瓶族diào píng zú
điếu bình tộc
"bộ tộc truyền dịch", bệnh nhân thích dùng thuốc bằng cách truyền dịch hơn là uống hoặc tiêm, v.v.
打吊瓶dǎ diào píng
đả điếu bình
cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.