[jí shì]
cát sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉事果jí shì guǒ
cát sự quả
bánh churro
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.