[hé yīn]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合音字hé yīn zì
Chữ ghép âm; chữ có âm tiết do hai chữ hợp lại.
组合音响zǔ hé yīn xiǎng
tổ hợp
dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.