[hé jīn]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锆合金gào hé jīn
cáo hợp
hợp kim zirconi
铝合金lǚ hé jīn
hợp kim nhôm
铁合金tiě hé jīn
thiết hợp
Hợp kim sắt
记忆合金jì yì hé jīn
ký ức hợp
Hợp kim ghi nhớ