[hé shì]
hợp
这双鞋你穿着正合适
zhè shuāng xié nǐ chuān zhe zhèng hé shì
Đôi giày này đi vừa chân bạn
这个字用在这里不合适。也作合式
zhè ge zì yòng zài zhè lǐ bù hé shì 。 yě zuò hé shì
Chữ này dùng ở đây không hợp lý. Cũng viết là hợp thức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.