汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
合该 (hé gāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
合该
【合該】
[hé gāi]
hợp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nên
2
phải
Ví dụ
合该如此
hé gāi rú cǐ
Đáng đời/Phải thế rồi
Từ ghép
0 từ chứa “合该”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
理应;应该
~如此
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
合
hé
Kết hợp, gộp lại, đóng lại; Phù hợp, đúng với, tương ứng với; Thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
该
gāi
cai
Nên, phải, cần phải làm gì đó; Đáng, xứng đáng với điều gì đó; Nợ, thiếu nợ