[hé yì]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合议制hé yì zhì
Chế độ nghị án tập thể
合议庭hé yì tíng
hội đồng xét xử; ban thẩm phán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.