[hé fèng]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
严丝合缝yán sī hé fèng
nghiêm tơ hợp
khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.