[hé zòng]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合纵连横hé zòng lián héng
Liên minh Dọc và Ngang, chiến lược đối lập do Trường phái Ngoại giao 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] đề ra trong thời Chiến Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.