[hé gé]
hợp
质量合格检查合格/合格产品
zhì liàng hé gé jiǎn chá hé gé / hé gé chǎn pǐn
Chất lượng đạt yêu cầu, kiểm tra đạt yêu cầu / sản phẩm đạt yêu cầu
合格证hé gé zhèng
giấy chứng nhận hợp chuẩn