[hé zhǎng]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合掌瓜hé zhǎng guā
xem 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]
擎拳合掌qíng quán hé zhǎng
kình quyền hợp
chắp tay lại; đặt hai lòng bàn tay vào nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.