[hé yǐng]
hợp
合影留念
hé yǐng liú niàn
Chụp ảnh lưu niệm
这张合影是我们毕业时照的
zhè zhāng hé yǐng shì wǒ men bì yè shí zhào de
Bức ảnh chụp chung này là lúc chúng tôi tốt nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.