[hé bìng]
hợp
合并机构
hé bìng jī gòu
Sáp nhập cơ quan
这三个提议合并讨论
zhè sān gè tí yì hé bìng tǎo lùn
Ba đề nghị này gộp lại để thảo luận
麻疹合并肺炎
má zhěn hé bìng fèi yán
Sởi biến chứng viêm phổi
合并症hé bìng zhèng
biến chứng
中西合并zhōng xī hé bìng
trung tây hợp
kết hợp Trung - Tây