[hé shān]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合山市hé shān shì
Heshan, thành phố cấp huyện ở Laibin 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.