[hé tong]
hợp
签订合同
qiān dìng hé tong
Ký hợp đồng
产销合同
chǎn xiāo hé tong
Hợp đồng sản xuất và tiêu thụ
合同制hé tong zhì
hợp
Chế độ hợp đồng lao động
合同法hé tong fǎ
hợp
luật hợp đồng
合同工hé tong gōng
hợp
Công nhân hợp đồng
合同各方hé tong gè fāng
hợp
các bên trong hợp đồng
劳动合同láo dòng hé tong
lao
hợp đồng lao động; hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện
劳务合同láo wù hé tong
lao
hợp đồng dịch vụ
阴阳合同yīn yáng hé tong
âm dương hợp
một thỏa thuận mà các bên thông đồng ký cả "hợp đồng âm" 陰合同|阴合同 ngầm và "hợp đồng dương" 陽合同|阳合同 bề ngoài để lừa dối chính quyền