[hé zuò shè]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
信用合作社xìn yòng hé zuò shè
tín dụng hợp
Tổ chức tài chính hợp tác của các cá nhân hoặc đơn vị có lợi ích chung, tự nguyện tập hợp vốn, lấy tương trợ làm mục đích chính, nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, sinh hoạt của xã viên thông qua các dịch vụ tài chính như gửi tiền, cho vay với thủ tục đơn giản và lãi suất ưu đãi.
供销合作社gōng xiāo hé zuò shè
cung tiêu hợp
Tổ chức thương mại phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt nông thôn, bán công cụ sản xuất, vật phẩm tiêu dùng và thu mua nông sản, sản phẩm phụ; viết tắt là cung ứng xã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.