[chī sù]
cật tố
你敢捣乱?告诉你,我的拳头可不是吃素的
nǐ gǎn dǎo luàn ? gào sù nǐ , wǒ de quán tou kě bú shì chī sù de
Dám gây rối hả? Nói cho cậu biết, nắm đấm của tôi không phải để trưng đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.