[chī jīng]
cật kinh
令人吃惊
lìng rén chī jīng
Gây kinh ngạc
大吃一惊
dà chī yì jīng
Giật mình kinh hãi
令人吃惊lìng rén chī jīng
lệnh nhân cật kinh
gây sốc; ngạc nhiên