[chī chī]
cật cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敬酒不吃吃罚酒jìng jiǔ bù chī chī fá jiǔ
kính tửu bất cật cật phạt tửu
Không chịu khuyên bảo mà phải dùng vũ lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.