[yòu shǒu]
hữu thủ
那天他就坐在我的右首。也作右手。柚
nà tiān tā jiù zuò zài wǒ de yòu shǒu 。 yě zuò yòu shǒu 。 yòu
Hôm đó ông ấy ngồi bên phải tôi. Cũng viết là 右手
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.