[yòu tǎn]
hữu đản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
左右袒zuǒ yòu tǎn
tả hữu đản
nghiêng về một bên; thể hiện sự thiên vị; thành kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.