[shǐ shī]
sử thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
史诗性shǐ shī xìng
sử thi tính
tính sử thi
史诗级shǐ shī jí
sử thi cấp
hoành tráng; ấn tượng
史诗般shǐ shī bān
sử thi ban
sử thi, có tính chất sử thi, hoành tráng