[shǐ xué jiā]
sử học gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
历史学家lì shǐ xué jiā
lịch sử học gia
nhà sử học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.