[shǐ qián]
sử tiền
史前时代
shǐ qián shí dài
Thời tiền sử
史前考古学
shǐ qián kǎo gǔ xué
Khảo cổ học thời tiền sử
史前人shǐ qián rén
sử tiền nhân
người tiền sử