[shǐ chuán]
sử truyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
史传小说shǐ chuán xiǎo shuō
sử truyền tiểu thuyết
tiểu thuyết lịch sử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.