[tái cí]
đài từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
潜台词qián tái cí
tiềm đài từ
lời thoại không được nói ra trong vở kịch, để khán giả tự hiểu; ý ngầm; lời khẳng định ngầm