[tái běn]
đài bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连台本戏lián tái běn xì
liên đài bản hí
Vở tuồng dài, chia nhiều lần diễn, mỗi lần chỉ diễn một hoặc hai hồi;