[tái shān]
đài sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
台山市tái shān shì
đài sơn thị
Thai Sơn, thành phố cấp huyện ở Giang Môn 江門|江门, Quảng Đông
台山话tái shān huà
đài sơn thoại
tiếng Thái Sơn, một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Việt 粵語|粤语[Yue4 yu3] được nói ở Giang Môn 江門|江门[Jiang1 men2] và trong các khu phố Tàu ở Bắc Mỹ
天台山tiān tái shān
thiên đài sơn
Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1] ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗[Tian1 tai2 zong1]
五台山wǔ tái shān
ngũ đài sơn
núi Ngũ Đài ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1], một trong bốn ngọn núi thiêng và là đạo tràng của Văn Thù Sư Lợi 文殊[Wen2 shu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.