[tái zhōng]
đài trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
台中县tái zhōng xiàn
đài trung huyện
Huyện Taichung hoặc Taizhong ở miền trung Đài Loan
台中市tái zhōng shì
đài trung thị
Taichung, một thành phố ở miền trung Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.