[kě dú]
khả đọc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可读性kě dú xìng
tính dễ đọc
可读音性kě dú yīn xìng
tính dễ phát âm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.