[kě jiě]
khả giải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可解bù kě jiě
bất khả giải
không thể giải quyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.